Bỏ qua đến nội dung
VI
Portland Timbers

Đội

Portland Timbers

Hoa Kỳ · POR

Đội hình28 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2009

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Western Conference
Vị trí
#8 / 15
Pts
32
P-W-D-L
25-9-5-11
GD · Form
0 LDWLD

Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)

Không có sẵn

6
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

28
J. Waterman J. Waterman#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Miller K. Miller#4 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Bye B. Bye#5 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 A. Bonetig A. Bonetig#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Lassiter A. Lassiter#7 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 3 David Pereira da Costa David Pereira da Costa#10 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 9 Antony Antony#11 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 3 R. Hernández R. Hernández#12 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Janssen V. Janssen#14 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 E. Miller E. Miller#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Jura S. Jura#16 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Bassett C. Bassett#17 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 4 Z. McGraw Z. McGraw#18 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Surman F. Surman#20 · Hậu vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Chará D. Chará#21 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Fernandez O. Fernandez#22 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ian Smith Ian Smith#23 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Muse T. Muse#25 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Sulte H. Sulte#26 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Fory J. Fory#27 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 A. Aravena A. Aravena#28 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Mosquera J. Mosquera#29 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Caicedo J. Caicedo#30 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pantemis J. Pantemis#41 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eric Izoita Eric Izoita#73 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ortiz J. Ortiz#80 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Andrew Guerra Andrew Guerra#88 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 K. Velde K. Velde#99 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 7