Championship
Mùa giải 2026Championship
- Vị trí
- #5 / 24
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 7-3-3-1
- GD · Form
- +3 DDLWW
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Đội
Anh · QPR
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
P. Charles#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Adamson#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Dunne#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Morrison#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Edwards#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Clarke-Salter#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Chair#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
P. Smyth#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
B. Kemper#12 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Ward#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Saito#14 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Lloyd#15 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Burrell#16 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
K. Poku#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Glen Kamara#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dennis Cirkin#19 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Vale#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
R. Kone#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Sutton#23 · Tiền đạo
I. Alemayehu#23 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Madsen#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Justin Patrick Nnamdi Obikwu#25 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rayan Jawad Kolli#26 · Tiền đạo
A. Mbengue#27 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
João Henrique#28 · Hậu vệ
M. Salamon#32 · Thủ môn
L. Scarlett#33 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Timothy Akindileni#33 · Hậu vệ
J. Varane#40 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Lamptey#48 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
G. IkorohaTiền vệ