Bỏ qua đến nội dung
VI
QPR

Đội

QPR

Anh · QPR

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1885

Bảng xếp hạng

1
Championship
Championship
Mùa giải 2026Championship
Vị trí
#5 / 24
Pts
12
P-W-D-L
7-3-3-1
GD · Form
+3 DDLWW

Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
P. Charles P. Charles#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Adamson K. Adamson#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Dunne J. Dunne#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Morrison L. Morrison#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Edwards R. Edwards#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Clarke-Salter J. Clarke-Salter#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Chair I. Chair#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 P. Smyth P. Smyth#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Kemper B. Kemper#12 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Ward C. Ward#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Saito K. Saito#14 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Lloyd A. Lloyd#15 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Burrell R. Burrell#16 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 K. Poku K. Poku#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Glen Kamara Glen Kamara#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dennis Cirkin Dennis Cirkin#19 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Vale H. Vale#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Kone R. Kone#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Sutton E. Sutton#23 · Tiền đạo I. Alemayehu I. Alemayehu#23 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Madsen N. Madsen#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Justin Patrick Nnamdi Obikwu Justin Patrick Nnamdi Obikwu#25 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rayan Jawad Kolli Rayan Jawad Kolli#26 · Tiền đạo A. Mbengue A. Mbengue#27 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 João Henrique João Henrique#28 · Hậu vệ M. Salamon M. Salamon#32 · Thủ môn L. Scarlett L. Scarlett#33 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Timothy Akindileni Timothy Akindileni#33 · Hậu vệ J. Varane J. Varane#40 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Lamptey T. Lamptey#48 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Ikoroha G. IkorohaTiền vệ