Bỏ qua đến nội dung
VI
Rangers

Đội

Rangers

Scotland · RAN

Đội hình32 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1873

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#2 / 12
Pts
13
P-W-D-L
6-4-1-1
GD · Form
+3 WWWWL

Promotion - Premiership (Championship Group)

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

32
I. Pandur I. Pandur#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. McCrorie R. McCrorie#2 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Godfrey B. Godfrey#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Souttar J. Souttar#5 · Hậu vệ C. Nsiala-Makengo C. Nsiala-Makengo#6 · Hậu vệ D. Neil D. Neil#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Glasgow K. Glasgow#7 · Tiền đạo L. Shankland L. Shankland#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Youssef Chermiti Youssef Chermiti#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Minsu Kim Minsu Kim#10 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Devlin C. Devlin#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Yokota D. Yokota#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Nedeljković K. Nedeljković#18 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kelsy K. Kelsy#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Naderi R. Naderi#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 D. Sterling D. Sterling#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Dragojević V. Dragojević#22 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Gassama D. Gassama#23 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 O. Makhanya O. Makhanya#24 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Rommens T. Rommens#25 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Bouanani B. Bouanani#26 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Miovski B. Miovski#28 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Penrice J. Penrice#29 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Kelly L. Kelly#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Fernandez E. Fernandez#37 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Hutton Z. Hutton#41 · Hậu vệ T. Chukwuani T. Chukwuani#42 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Raskin N. Raskin#43 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. McCausland R. McCausland#45 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. McGuire R. McGuire#51 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Findlay Curtis Findlay Curtis#52 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Scally A. Scally#82 · Hậu vệ