Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #2 / 12
- Pts
- 13
- P-W-D-L
- 6-4-1-1
- GD · Form
- +3 WWWWL
Promotion - Premiership (Championship Group)
Đội
Scotland · RAN
Promotion - Premiership (Championship Group)
I. Pandur#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. McCrorie#2 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. Godfrey#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Souttar#5 · Hậu vệ
C. Nsiala-Makengo#6 · Hậu vệ
D. Neil#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Glasgow#7 · Tiền đạo
L. Shankland#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Youssef Chermiti#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Minsu Kim#10 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Devlin#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Yokota#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. Nedeljković#18 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Kelsy#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Naderi#20 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
D. Sterling#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Dragojević#22 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Gassama#23 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. Makhanya#24 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Rommens#25 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Bouanani#26 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Miovski#28 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Penrice#29 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Kelly#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Fernandez#37 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Hutton#41 · Hậu vệ
T. Chukwuani#42 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Raskin#43 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. McCausland#45 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. McGuire#51 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Findlay Curtis#52 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Scally#82 · Hậu vệ