Bỏ qua đến nội dung
VI
Real Salt Lake

Đội

Real Salt Lake

Hoa Kỳ · SAL

Đội hình36 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2004

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Western Conference
Vị trí
#11 / 15
Pts
29
P-W-D-L
24-8-5-11
GD · Form
-2 LLDLL

Không có sẵn

6
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

36
Rafael Cabral Rafael Cabral#1 · Thủ mônSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Yedlin D. Yedlin#2 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 K. Henry K. Henry#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Engel L. Engel#4 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. Spierings S. Spierings#6 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Sanabria J. Sanabria#8 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 M. Guilavogui M. Guilavogui#9 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 6 D. Zagar D. Zagar#10 · Tiền đạo D. Luna D. Luna#10 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 5 D. Marczuk D. Marczuk#11 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Lobzhanidze S. Lobzhanidze#12 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 Jason Shokalook Jason Shokalook#13 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Eneli E. Eneli#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Glad J. Glad#15 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Chadwick Zachary Booth Chadwick Zachary Booth#18 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 T. Booth T. Booth#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Arias J. Arias#21 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Solans S. Solans#22 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 11 · Kiến tạo 3 M. Kerkvliet M. Kerkvliet#24 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Colin Guske Colin Guske#25 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Quinton P. Quinton#26 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Dillon G. Dillon#27 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Junqua S. Junqua#29 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 O. Anderson O. Anderson#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Stajduhar M. Stajduhar#31 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Moisa L. Moisa#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Riquelme A. Riquelme#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hezarkhani A. Hezarkhani#39 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Omar Marquez Omar Marquez#40 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. De Fougerolles L. De Fougerolles#44 · Hậu vệ Lineker Rodrigues Lineker Rodrigues#70 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 L. O'Gara L. O'Gara#76 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mesalles R. Mesalles#77 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ream L. Ream#88 · Hậu vệ N. Caliskan N. Caliskan#92 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 A. Katránis A. Katránis#98 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0