Bỏ qua đến nội dung
VI
Red Bull Salzburg

Đội

Red Bull Salzburg

Áo · SAL

Đội hình31 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1933

Bảng xếp hạng

2
Bundesliga
Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
Vị trí
#3 / 12
Pts
14
P-W-D-L
6-4-2-0
GD · Form
+11 DWWWD

Promotion - Bundesliga (Championship Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#14 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 WWWDW

Play Offs

Không có sẵn

9
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

31
C. Früchtl C. Früchtl#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mellberg J. Mellberg#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Diabaté S. Diabaté#5 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Sulbarán Y. Sulbarán#7 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 U. Tohumcu U. Tohumcu#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kitano S. Kitano#8 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 H. Tabaković H. Tabaković#9 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Y. Vertessen Y. Vertessen#11 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 F. Krätzig F. Krätzig#13 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 B. Mazurek B. Mazurek#15 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 N. Veratschnig N. Veratschnig#18 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 K. Konaté K. Konaté#19 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 E. Baidoo E. Baidoo#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Drexler T. Drexler#21 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Lainer S. Lainer#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Redzic D. Redzic#23 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Traoré L. Traoré#28 · Hậu vệ G. Diakité G. Diakité#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Hupfauf T. Hupfauf#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Schmid D. Schmid#31 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Barry A. Barry#32 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Camara A. Camara#33 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Lindstrøm J. Lindstrøm#35 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Morgalla L. Morgalla#39 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Matijašević F. Matijašević#40 · Tiền vệ Nikola Šarčević Nikola Šarčević#41 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Aguilar E. Aguilar#43 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Boma K. Boma#44 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Valentin Zabransky Valentin Zabransky#47 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Christian Zawieschitzky Christian Zawieschitzky#52 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Chase A. Chase#91 · Hậu vệ