Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #3 / 12
- Pts
- 14
- P-W-D-L
- 6-4-2-0
- GD · Form
- +11 DWWWD
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Đội
Áo · SAL
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Play Offs
C. Früchtl#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mellberg#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Diabaté#5 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Sulbarán#7 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
U. Tohumcu#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Kitano#8 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
H. Tabaković#9 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
Y. Vertessen#11 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
F. Krätzig#13 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
B. Mazurek#15 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
N. Veratschnig#18 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
K. Konaté#19 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
E. Baidoo#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Drexler#21 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Lainer#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Redzic#23 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Traoré#28 · Hậu vệ
G. Diakité#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Hupfauf#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Schmid#31 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Barry#32 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Camara#33 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Lindstrøm#35 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Morgalla#39 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Matijašević#40 · Tiền vệ
Nikola Šarčević#41 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Aguilar#43 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Boma#44 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Valentin Zabransky#47 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Christian Zawieschitzky#52 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Chase#91 · Hậu vệ