Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
- Vị trí
- #3 / 18
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 4-3-1-0
- GD · Form
- +3 WWWD
Champions League league stage
Đội
Pháp · REN
Champions League league stage
Play Offs
C. Cresswell#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gonçalo Oliveira#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Cissé#6 · Tiền vệ
Esteban Lepaul#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
L. Blas#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mousa Tamari#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Eliezer Mayenda#12 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Reynolds#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Lemaître#16 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Szymański#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Nagida#18 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Rongier#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
B. Dia#22 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Rouault#24 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Q. Merlin#26 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Thomasson#28 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
B. Samba#30 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Elias Legendre Quiñonez#35 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Camara#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ait Boudlal#48 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kilian Belazzoug#60 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Do Marcolino#65 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Isiaka Soukouna#67 · Hậu vệ
A. Nordin#70 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ayoube Akabou#80 · Thủ môn
I. Soumaré#90 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Przemysław Frankowski#95 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1