Bỏ qua đến nội dung
VI
Rennes

Đội

Rennes

Pháp · REN

Đội hình27 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1901

Bảng xếp hạng

2
Ligue 1
Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
Vị trí
#3 / 18
Pts
10
P-W-D-L
4-3-1-0
GD · Form
+3 WWWD

Champions League league stage

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#19 / 36
Pts
1
P-W-D-L
1-0-1-0
GD · Form
0 D

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

27
C. Cresswell C. Cresswell#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gonçalo Oliveira Gonçalo Oliveira#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Cissé D. Cissé#6 · Tiền vệ Esteban Lepaul Esteban Lepaul#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 L. Blas L. Blas#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mousa Tamari Mousa Tamari#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eliezer Mayenda Eliezer Mayenda#12 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Reynolds B. Reynolds#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Lemaître N. Lemaître#16 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Szymański S. Szymański#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Nagida M. Nagida#18 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Rongier V. Rongier#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Dia B. Dia#22 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Rouault A. Rouault#24 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Q. Merlin Q. Merlin#26 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Thomasson A. Thomasson#28 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 B. Samba B. Samba#30 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Elias Legendre Quiñonez Elias Legendre Quiñonez#35 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Camara M. Camara#45 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ait Boudlal A. Ait Boudlal#48 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kilian Belazzoug Kilian Belazzoug#60 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Do Marcolino H. Do Marcolino#65 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Isiaka Soukouna Isiaka Soukouna#67 · Hậu vệ A. Nordin A. Nordin#70 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ayoube Akabou Ayoube Akabou#80 · Thủ môn I. Soumaré I. Soumaré#90 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Przemysław Frankowski Przemysław Frankowski#95 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1