Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #10 / 12
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -4 DLWLL
Bundesliga (Relegation Group)
Đội
Áo · RIE
Bundesliga (Relegation Group)
A. Leitner#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kreuzriegler#4 · Hậu vệ
L. Malicsek#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Radonjic#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Maart#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. Sorg#7 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Rasner#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Gschweidl#9 · Tiền đạo
N. Sissoko#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Nasrawe#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Rhodes#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bajić#12 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
J. Boguo#15 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Pomer#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
F. Rossdorfer#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Lund Jensen#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Kusanovic#21 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Conrad Scholl#22 · Tiền vệ
S. Schwab#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
S. Chukwudi#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Capan#29 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Steurer#30 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Goiginger#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Stöger#34 · Thủ môn
S. Abubakar#36 · Tiền đạo
Nermin Mesic#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Leonit Zeqiri#40 · Tiền vệ
Fabian Lechner#42 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Evan Eghosa Aisowieren#47 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
R. Pesu#48 · Tiền đạo
F. Wimmer#77 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Kiese Thelin#92 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. KrainTiền đạo
S. SchwaigerHậu vệ