Bỏ qua đến nội dung
VI
Ried

Đội

Ried

Áo · RIE

Đội hình34 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1912

Bảng xếp hạng

1
Bundesliga
Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
Vị trí
#10 / 12
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-4 DLWLL

Bundesliga (Relegation Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

34
A. Leitner A. Leitner#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kreuzriegler M. Kreuzriegler#4 · Hậu vệ L. Malicsek L. Malicsek#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Radonjic D. Radonjic#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Maart Y. Maart#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 O. Sorg O. Sorg#7 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Rasner M. Rasner#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Gschweidl B. Gschweidl#9 · Tiền đạo N. Sissoko N. Sissoko#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Nasrawe J. Nasrawe#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Rhodes J. Rhodes#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bajić A. Bajić#12 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 J. Boguo J. Boguo#15 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Pomer P. Pomer#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Rossdorfer F. Rossdorfer#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Lund Jensen T. Lund Jensen#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Kusanovic T. Kusanovic#21 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Conrad Scholl Conrad Scholl#22 · Tiền vệ S. Schwab S. Schwab#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 S. Chukwudi S. Chukwudi#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Capan L. Capan#29 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Steurer O. Steurer#30 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Goiginger A. Goiginger#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Stöger D. Stöger#34 · Thủ môn S. Abubakar S. Abubakar#36 · Tiền đạo Nermin Mesic Nermin Mesic#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Leonit Zeqiri Leonit Zeqiri#40 · Tiền vệ Fabian Lechner Fabian Lechner#42 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Evan Eghosa Aisowieren Evan Eghosa Aisowieren#47 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 R. Pesu R. Pesu#48 · Tiền đạo F. Wimmer F. Wimmer#77 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Kiese Thelin I. Kiese Thelin#92 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Krain E. KrainTiền đạo S. Schwaiger S. SchwaigerHậu vệ