Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #7 / 20
- Pts
- 12
- P-W-D-L
- 7-3-3-1
- GD · Form
- +2 DWDDW
Promotion - Eredivisie (Promotion)
Đội
Hà Lan · ROD
Promotion - Eredivisie (Promotion)
J. Treichel#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Luuk Verheij#2 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Tol#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Nisbet#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Deni Astachanov#5 · Tiền vệ
K. Jansen#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Paulissen#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
C. Seedorf#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mensah#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. van den Hurk#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Schenten#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Dorenbosch#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
X. van den Berg#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Beerten#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Zakarya Khaldi#15 · Tiền vệ
Guilherme Martinho Peixoto#17 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Crabu#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Bentoumi#20 · Tiền vệ
M. Stojcevic#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Déom#24 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Bram Marsman#25 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Sleegers#26 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Van Mieghem#27 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. van Damme#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Yaya Stevelmans#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Ferati#31 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Maoujoudi#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Van den Buijs#33 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0