Bỏ qua đến nội dung
VI
Roda

Đội

Roda

Hà Lan · ROD

Đội hình28 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1962

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#7 / 20
Pts
12
P-W-D-L
7-3-3-1
GD · Form
+2 DWDDW

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#7 / 20
Pts
12
P-W-D-L
7-3-3-1
GD · Form
+2 DWDDW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#14 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#14 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#14 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

28
J. Treichel J. Treichel#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Luuk Verheij Luuk Verheij#2 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Tol M. Tol#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Nisbet J. Nisbet#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Deni Astachanov Deni Astachanov#5 · Tiền vệ K. Jansen K. Jansen#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Paulissen M. Paulissen#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 C. Seedorf C. Seedorf#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mensah J. Mensah#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. van den Hurk A. van den Hurk#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Schenten F. Schenten#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Dorenbosch D. Dorenbosch#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 X. van den Berg X. van den Berg#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Beerten L. Beerten#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Zakarya Khaldi Zakarya Khaldi#15 · Tiền vệ Guilherme Martinho Peixoto Guilherme Martinho Peixoto#17 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Crabu N. Crabu#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bentoumi M. Bentoumi#20 · Tiền vệ M. Stojcevic M. Stojcevic#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Déom J. Déom#24 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bram Marsman Bram Marsman#25 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Sleegers J. Sleegers#26 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Van Mieghem K. Van Mieghem#27 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. van Damme J. van Damme#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yaya Stevelmans Yaya Stevelmans#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ferati L. Ferati#31 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Maoujoudi N. Maoujoudi#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Van den Buijs D. Van den Buijs#33 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0