Bỏ qua đến nội dung
VI
Russia

Đội

Russia

Nga · RUS

Đội hình57 Huấn luyện viên0 Loại độiĐội tuyển quốc gia Thành lập1912
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

2

Giải đấu

2

Cầu thủ

57
A. Maksimenko A. Maksimenko#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Lantratov I. Lantratov#1 · Thủ môn A. Soldatenkov A. Soldatenkov#2 · Hậu vệ T. Ibishev T. Ibishev#2 · Hậu vệ Dzhamalutdin Abdulkadyrov Dzhamalutdin Abdulkadyrov#3 · Hậu vệ I. Diveev I. Diveev#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Krugovoy D. Krugovoy#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Karavaev V. Karavaev#4 · Hậu vệ M. Osipenko M. Osipenko#5 · Hậu vệ D. Barinov D. Barinov#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Shchetinin K. Shchetinin#7 · Tiền vệ Z. Bakaev Z. Bakaev#7 · Tiền vệ N. Krivtsov N. Krivtsov#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Chalov F. Chalov#9 · Tiền đạo N. Komlichenko N. Komlichenko#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Musaev T. Musaev#9 · Tiền đạo K. Tyukavin K. Tyukavin#10 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Mostovoy A. Mostovoy#10 · Tiền vệ A. Batrakov A. Batrakov#11 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Miranchuk A. Miranchuk#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Pinyaev S. Pinyaev#11 · Tiền vệ E. Latyshonok E. Latyshonok#12 · Thủ môn E. Staver E. Staver#12 · Thủ môn S. Agkatsev S. Agkatsev#12 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Sergeev I. Sergeev#13 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Morozov E. Morozov#14 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 V. Melekhin V. Melekhin#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Karpukas A. Karpukas#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Glebov D. Glebov#15 · Tiền vệ A. Lunev A. Lunev#16 · Thủ môn A. Mitryushkin A. Mitryushkin#16 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Adamov D. Adamov#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Golovin A. Golovin#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Komarov I. Komarov#18 · Tiền vệ M. Kislyak M. Kislyak#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Paltsev V. Paltsev#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Glebov K. Glebov#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Vorobjev D. Vorobjev#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Sadulaev L. Sadulaev#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Y. Gladyshev Y. Gladyshev#21 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Adamov A. Adamov#21 · Hậu vệ R. Litvinov R. Litvinov#21 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Dzyuba A. Dzyuba#22 · Tiền đạo I. Samoshnikov I. Samoshnikov#22 · Hậu vệ Y. Gorshkov Y. Gorshkov#23 · Hậu vệ A. Siljanov A. Siljanov#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Lukin M. Lukin#25 · Hậu vệ D. Prutsev D. Prutsev#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Oblyakov I. Oblyakov#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Vakhania I. Vakhania#30 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Volk D. Volk#31 · Thủ môn M. Safonov M. Safonov#39 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Chernikov A. Chernikov#53 · Tiền vệ A. Miranchuk A. Miranchuk#59 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Glushenkov M. Glushenkov#67 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Fomin D. Fomin#74 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Rozhkov I. RozhkovHậu vệ