SẮP TỚI
Russia
Nigeria
—
—
Đội
Nga · RUS
A. Maksimenko#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Lantratov#1 · Thủ môn
A. Soldatenkov#2 · Hậu vệ
T. Ibishev#2 · Hậu vệ
Dzhamalutdin Abdulkadyrov#3 · Hậu vệ
I. Diveev#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Krugovoy#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Karavaev#4 · Hậu vệ
M. Osipenko#5 · Hậu vệ
D. Barinov#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Shchetinin#7 · Tiền vệ
Z. Bakaev#7 · Tiền vệ
N. Krivtsov#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Chalov#9 · Tiền đạo
N. Komlichenko#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Musaev#9 · Tiền đạo
K. Tyukavin#10 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Mostovoy#10 · Tiền vệ
A. Batrakov#11 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Miranchuk#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Pinyaev#11 · Tiền vệ
E. Latyshonok#12 · Thủ môn
E. Staver#12 · Thủ môn
S. Agkatsev#12 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Sergeev#13 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
E. Morozov#14 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
V. Melekhin#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Karpukas#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Glebov#15 · Tiền vệ
A. Lunev#16 · Thủ môn
A. Mitryushkin#16 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Adamov#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Golovin#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
I. Komarov#18 · Tiền vệ
M. Kislyak#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Paltsev#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Glebov#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Vorobjev#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Sadulaev#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Y. Gladyshev#21 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Adamov#21 · Hậu vệ
R. Litvinov#21 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Dzyuba#22 · Tiền đạo
I. Samoshnikov#22 · Hậu vệ
Y. Gorshkov#23 · Hậu vệ
A. Siljanov#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Lukin#25 · Hậu vệ
D. Prutsev#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Oblyakov#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Vakhania#30 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Volk#31 · Thủ môn
M. Safonov#39 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Chernikov#53 · Tiền vệ
A. Miranchuk#59 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Glushenkov#67 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Fomin#74 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. RozhkovHậu vệ