Bỏ qua đến nội dung
VI
Salford City

Đội

Salford City

Anh

Đội hình31 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

1
League Two
League Two
Mùa giải 2026League Two
Vị trí
#15 / 24
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-2 DWWLL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

31
W. Norris W. Norris#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Asiimwe N. Asiimwe#2 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zachariah Olumide Awe Zachariah Olumide Awe#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Aimson W. Aimson#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Powell J. Powell#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 B. Woodburn B. Woodburn#7 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Grant J. Grant#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Langstaff M. Langstaff#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. N’Mai K. N’Mai#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. Long S. Long#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Odoh A. Odoh#14 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Cooper B. Cooper#15 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Bonds E. Bonds#16 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Scarr D. Scarr#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Butcher M. Butcher#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Graydon R. Graydon#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Myles T. Myles#20 · Thủ môn O. Turton O. Turton#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Cesay K. Cesay#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Oluwo A. Oluwo#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Udoh D. Udoh#23 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Allen T. Allen#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Burge L. Burge#26 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bird J. Bird#27 · Tiền đạo H. Carson H. Carson#29 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Garbutt L. Garbutt#29 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kyrell Malcolm Kyrell Malcolm#30 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Mariani P. Mariani#35 · Tiền vệ Frankie McMahon-Brown Frankie McMahon-Brown#38 · Tiền vệ L. Molyneux L. Molyneux#43 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 B. Sarpong-Wiredu B. Sarpong-Wiredu#44 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0