Bỏ qua đến nội dung
VI
San Jose Earthquakes

Đội

San Jose Earthquakes

Hoa Kỳ · JOS

Đội hình29 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1995

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Western Conference
Vị trí
#4 / 15
Pts
41
P-W-D-L
25-12-5-8
GD · Form
+8 WWDDL

Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)

Không có sẵn

6
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

29
A. Gunn A. Gunn#1 · Thủ mônSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ricketts J. Ricketts#2 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 P. Marie P. Marie#3 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4 D. Romney D. Romney#4 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Munie D. Munie#5 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 I. Harkes I. Harkes#6 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Bouda O. Bouda#7 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1 L. Jovanović L. Jovanović#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Tsakiris N. Tsakiris#10 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 7 T. Werner T. Werner#11 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 4 R. Vieira R. Vieira#14 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Skahan J. Skahan#16 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 Jack Jasinski Jack Jasinski#17 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Roberts R. Roberts#18 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 P. Judd P. Judd#19 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 13 · Kiến tạo 2 N. Fernandez N. Fernandez#20 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 N. Buck N. Buck#21 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Crockford N. Crockford#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Löwen E. Löwen#23 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Floriani M. Floriani#25 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kikanovic B. Kikanovic#28 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Francesco Montali Francesco Montali#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Adimabua N. Adimabua#32 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Beau Leroux Beau Leroux#34 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 6 E. Edwards E. Edwards#36 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Mendoza E. Mendoza#38 · Tiền vệ J. Gónzalez J. Gónzalez#40 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Johnson D. Johnson#79 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Vítor Costa Vítor Costa#87 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0