Bỏ qua đến nội dung
VI
Sarmiento Junin

Đội

Sarmiento Junin

Argentina · SAR

Đội hình32 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1911

Bảng xếp hạng

2
Liga Profesional Argentina
Liga Profesional Argentina
Mùa giải 2026Clausura - Group B
Vị trí
#2 / 15
Pts
16
P-W-D-L
10-5-1-4
GD · Form
+1 LDWLW

Knockout Phase

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

32
I. Arboleda I. Arboleda#1 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Insaurralde J. Insaurralde#2 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Suárez L. Suárez#3 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Cabrera J. Cabrera#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. García M. García#5 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Arturia G. Arturia#6 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Magnín P. Magnín#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. Salle S. Salle#8 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Churín D. Churín#9 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Jhon Rentería Jhon Rentería#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. González G. González#11 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Ayala T. Ayala#12 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Zabala C. Zabala#15 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Mauricio Leonel Martínez Mauricio Leonel Martínez#16 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 A. Nadruz A. Nadruz#17 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Giménez O. Giménez#18 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Contrera J. Contrera#19 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 U. Giménez U. Giménez#20 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mavilla J. Mavilla#21 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 E. Giménez E. Giménez#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Herrera J. Herrera#24 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Villalba C. Villalba#25 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Y. Arismendi Y. Arismendi#26 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Marabel J. Marabel#27 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 13 · Kiến tạo 4 T. Santamaría T. Santamaría#29 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Alexis González Alexis González#32 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Díaz G. Díaz#33 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Agustín Seyral Agustín Seyral#34 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Alaggia F. Alaggia#35 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Brandon Márquez Brandon Márquez#40 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Orihuela R. Orihuela#44 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Pasquini N. Pasquini#77 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0