Bỏ qua đến nội dung
VI
SCR Altach

Đội

SCR Altach

Áo · ALT

Đội hình30 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1929

Bảng xếp hạng

1
Bundesliga
Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
Vị trí
#12 / 12
Pts
3
P-W-D-L
6-1-0-5
GD · Form
-5 LLLLW

Bundesliga (Relegation Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

30
D. Stojanovic D. Stojanovic#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jonathan de Freitas Jonathan de Freitas#2 · Hậu vệ H. Basar H. Basar#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Henrique Bell Henrique Bell#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Demaku V. Demaku#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Cosgun D. Cosgun#7 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bähre M. Bähre#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Raguž M. Raguž#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Diawara O. Diawara#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Rahmani R. Rahmani#16 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Jäger L. Jäger#17 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Greil P. Greil#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Hrstić S. Hrstić#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Erkin Yalcin Erkin Yalcin#20 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jakob Brandtner Jakob Brandtner#21 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Eisschill Y. Eisschill#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Zech B. Zech#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tietietta S. Tietietta#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Filip Milojevic Filip Milojevic#27 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Massombo Y. Massombo#28 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Niehoff N. Niehoff#29 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Scherf E. Scherf#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Antosch D. Antosch#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nemanja Krstovic Nemanja Krstovic#32 · Tiền vệ P. Piffer P. Piffer#33 · Thủ môn A. Vonbrul A. Vonbrul#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Böckle B. Böckle#37 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 R. Elongo-Yombo R. Elongo-Yombo#39 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Nakano S. Nakano#99 · Tiền đạo N. Thalmann N. ThalmannHậu vệ