Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #12 / 12
- Pts
- 3
- P-W-D-L
- 6-1-0-5
- GD · Form
- -5 LLLLW
Bundesliga (Relegation Group)
Đội
Áo · ALT
Bundesliga (Relegation Group)
D. Stojanovic#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jonathan de Freitas#2 · Hậu vệ
H. Basar#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Henrique Bell#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Demaku#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Cosgun#7 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Bähre#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Raguž#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Diawara#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Rahmani#16 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Jäger#17 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Greil#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Hrstić#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Erkin Yalcin#20 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jakob Brandtner#21 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Eisschill#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Zech#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Tietietta#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Filip Milojevic#27 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Massombo#28 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
N. Niehoff#29 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
E. Scherf#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Antosch#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nemanja Krstovic#32 · Tiền vệ
P. Piffer#33 · Thủ môn
A. Vonbrul#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Böckle#37 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
R. Elongo-Yombo#39 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Nakano#99 · Tiền đạo
N. ThalmannHậu vệ