Bỏ qua đến nội dung
VI
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Đội

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Romania

Đội hình38 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

1
Liga I
Liga I
Mùa giải 2026Liga I
Vị trí
#6 / 16
Pts
13
P-W-D-L
10-3-4-3
GD · Form
-3 LWLWD

Promotion - Superliga (Championship Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

38
M. Bartha M. Bartha#1 · Thủ môn Cascardo Cascardo#2 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Fábio Vianna Fábio Vianna#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Karamoko S. Karamoko#4 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Vătăjelu B. Vătăjelu#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Tamm J. Tamm#5 · Hậu vệ N. Păun N. Păun#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Silaghi R. Silaghi#7 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Cmiljanić B. Cmiljanić#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Matei C. Matei#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Oberlin D. Oberlin#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mawa M. Mawa#14 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Raul Cantauz Raul Cantauz#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Andrei D. Andrei#17 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Keita A. Keita#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Ghimfuș G. Ghimfuș#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nacho Heras Nacho Heras#20 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Dobrosavlevici A. Dobrosavlevici#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mario Giosanu Mario Giosanu#22 · Hậu vệ H. Batzula H. Batzula#23 · Tiền vệ B. Oteliță B. Oteliță#25 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Nikita Sarpe Nikita Sarpe#26 · Tiền vệ Raul Cîmpean Raul Cîmpean#27 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Daguin V. Daguin#28 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Á. Nistor Á. Nistor#30 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Rose L. Rose#31 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Roland Niczuly Roland Niczuly#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Gyenge S. Gyenge#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dani Iglesias Dani Iglesias#34 · Tiền vệ D. Bradeanu D. Bradeanu#44 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Petru Pacurar Petru Pacurar#55 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. de Kamps J. de Kamps#67 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Bamgboye F. Bamgboye#70 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Aganović A. Aganović#77 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Vîrtej D. Vîrtej#82 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Davordzie C. Davordzie#88 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Kocsis N. Kocsis#90 · Tiền đạo D. Lazar D. Lazar#91 · Thủ mônSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0