Premier League
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #2 / 16
- Pts
- 15
- P-W-D-L
- 6-5-0-1
- GD · Form
- +8 WWLWW
Promotion - Conference League (Qualification)
Đội
Ukraina · SHA
Promotion - Conference League (Qualification)
L. Traoré#2 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marlon#4 · Hậu vệ
V. Bondar#5 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marlon Gomes#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Eguinaldo#7 · Tiền đạo
D. Kryskiv#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kauã Elias#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Shved#9 · Tiền đạo
Pedrinho#10 · Tiền đạo
Newertton#11 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Pedrinho#13 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Isaque#14 · Tiền vệ
I. Azarovi#16 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Vinícius Tobias#17 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ghram#18 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Karavaev#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Matvienko#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Fesyun#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Tsukanov#24 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gabriel Carvalho#25 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Ocheretko#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Matturro#28 · Hậu vệ
E. Nazaryna#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alisson Santana#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Riznyk#31 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Bahlai#34 · Thủ môn
Lucas Ferreira#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Smetana#45 · Tiền vệ
Denys Tvardovskyi#48 · Thủ môn
Luca Meirelles#49 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Obah#68 · Tiền vệ
Ryan Roberto#71 · Tiền đạo
G. Mendoza#77 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Bruninho#99 · Tiền vệ
V. ChympoyeshThủ môn