Bỏ qua đến nội dung
VI
Shamrock Rovers

Đội

Shamrock Rovers

Ireland · SHA

Đội hình34 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1899

Giải đấu

7

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

34
E. McGinty E. McGinty#1 · Thủ mônSố trận 35 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Matthews A. Matthews#3 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Stevens E. Stevens#3 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Pico Pico#4 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 L. Grace L. Grace#5 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Cleary D. Cleary#6 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Watts D. Watts#7 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 5 M. Healy M. Healy#8 · Tiền vệSố trận 32 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 A. Greene A. Greene#9 · Tiền đạoSố trận 29 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 G. Burke G. Burke#10 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 2 J. Mulraney J. Mulraney#11 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 D. Mândroiu D. Mândroiu#14 · Tiền vệ E. Koufie E. Koufie#15 · Tiền đạo L. O'Regan L. O'Regan#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Afolabi J. Afolabi#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Brennan A. Brennan#19 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 D. Grant D. Grant#21 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 T. Sobowale T. Sobowale#22 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 C. Malley C. Malley#23 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Fitzgerald W. Fitzgerald#24 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Steacy L. Steacy#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 John O'Sullivan John O'Sullivan#26 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 C. O'Sullivan C. O'Sullivan#27 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 N. Razi N. Razi#28 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Byrne J. Byrne#29 · Tiền vệSố trận 35 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 M. Noonan M. Noonan#31 · Tiền đạoSố trận 31 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0 C. Barrett C. Barrett#33 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mahon B. Mahon#34 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Ozhianvuna V. Ozhianvuna#36 · Tiền vệ Max Kovaleskis Max Kovaleskis#38 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. McGovern J. McGovern#88 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 5 D. Marshall D. MarshallTiền đạo J. McPhail J. McPhailTiền vệ L. Lynch L. LynchTiền vệ