Bỏ qua đến nội dung
VI
SHANGHAI SIPG

Đội

SHANGHAI SIPG

Trung Quốc · SHA

Đội hình37 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2005

Bảng xếp hạng

2
Super League
Super League
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#7 / 16
Pts
33
P-W-D-L
26-10-8-8
GD · Form
+7 DWWDW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

37
Yan Junling Yan Junling#1 · Thủ mônSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jiang Guangtai Jiang Guangtai#3 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Wang Shenchao Wang Shenchao#4 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Zhang Linpeng Zhang Linpeng#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zhang Yuan Zhang Yuan#6 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wu Lei Wu Lei#7 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 K. Aziangbe K. Aziangbe#8 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Mateus Vital Mateus Vital#10 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 Gabrielzinho Gabrielzinho#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Chen Wei Chen Wei#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wei Zhen Wei Zhen#13 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 Matt Orr Matt Orr#14 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Jaume Grau Jaume Grau#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 P. Ampem P. Ampem#17 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 2 Wang Zhen'ao Wang Zhen'ao#19 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yang Shiyuan Yang Shiyuan#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Óscar Melendo Óscar Melendo#21 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4 Xi Yang Alex Xi Yang Alex#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Fu Huan Fu Huan#23 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Liu Ruofan Liu Ruofan#26 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Yue Xin Yue Xin#28 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Bao Shimeng Bao Shimeng#31 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Li Shuai Li Shuai#32 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 Liu Zhurun Liu Zhurun#33 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 Zhang Junjie Zhang Junjie#37 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lu Yongtao Lu Yongtao#38 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yusup Umidjan Yusup Umidjan#40 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ferreira M. Ferreira#44 · Hậu vệ Leonardo Leonardo#45 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 2 Jiwen Kuai Jiwen Kuai#47 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Liu Xinxiang Liu Xinxiang#49 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 Li Zhiliang Li Zhiliang#53 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wang Dongcheng Wang Dongcheng#54 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zhang Yuhang Zhang Yuhang#55 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yufei Jiang Yufei Jiang#56 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wang Jinglei Wang Jinglei#59 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wang Dan Wang Dan#60 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0