Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #1 / 16
- Pts
- 48
- P-W-D-L
- 21-15-3-3
- GD · Form
- +23 WWLLL
Qualifying
Đội
Thụy Điển · SIR
Qualifying
I. Diawara#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Soumah#2 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
B. Magnusson#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Anker#4 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
H. Castegren#5 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
M. Lindberg#6 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4
J. Persson#7 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Matthias Nartey#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Uneken#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Heier#10 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
I. Bjerkebo#11 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 13 · Kiến tạo 6
I. Höök#14 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Sandberg#15 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Liimatta#16 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
N. Jönsson#17 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
A. Wikman#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Ekström#20 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Nildén#21 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Krusnell#22 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
V. Svensson#24 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3
O. Adindu#25 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Å. Andersson#29 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Vancsa#30 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
D. Celic#34 · Thủ mônSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Eld#35 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Munaser#37 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Elbahlouli#43 · Tiền vệ