Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
- Vị trí
- #15 / 18
- Pts
- 6
- P-W-D-L
- 9-1-3-5
- GD · Form
- -4 LLLDD
Đội
Ba Lan · SLA
Dominik Klint#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Niemczycki#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Szala#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Christodoulou#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dijakovic#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Ba#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Samiec-Talar#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 3
Marc Llinares#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ieltsin Camões#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Stangret#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Warchoł#9 · Tiền vệ
M. Dembélé#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
L. Marjanac#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Mokrzycki#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Yriarte#15 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Linetty#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Borys#18 · Tiền vệ
P. Banaszak#19 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
G. Tomasiewicz#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Timossi Andersson#21 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Zulewski#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Szromnik#25 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jan Jurčec#27 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Sliczniak#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Matsenko#33 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Mazan#36 · Tiền vệ
Dall'Oca#38 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Rygiel#39 · Hậu vệ
M. Malec#44 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Shabani#77 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
P. Sokołowski#81 · Tiền vệ
A. Ciucka#88 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1