Bỏ qua đến nội dung
VI
Slavia Praha

Đội

Slavia Praha

Séc · SLA

Đội hình37 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1892
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

37
O. Kolář O. Kolář#1 · Thủ môn Š. Chaloupek Š. Chaloupek#2 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Holeš T. Holeš#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Kante H. Kante#3 · Tiền vệ D. Zima D. Zima#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Ogbu I. Ogbu#5 · Hậu vệ A. N'Guessan A. N'Guessan#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. A. Solarte M. A. Solarte#6 · Hậu vệ O. Kubiak O. Kubiak#8 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dan Kohout Dan Kohout#9 · Tiền đạo A. Rajnoha A. Rajnoha#9 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Šturm D. Šturm#10 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 P. Behenský P. Behenský#12 · Hậu vệ M. Chytil M. Chytil#13 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 K. Belžík K. Belžík#14 · Tiền đạo S. Isife S. Isife#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 M. E. Suleiman M. E. Suleiman#15 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Moses D. Moses#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Provod L. Provod#17 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ouanda A. Ouanda#18 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 E. Ayaosi E. Ayaosi#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 T. Diakité T. Diakité#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Sadílek M. Sadílek#23 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3 T. Chorý T. Chorý#25 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 I. Schranz I. Schranz#26 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Vlček T. Vlček#27 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Adam Rezek Adam Rezek#29 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Domchak N. Domchak#29 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Nowak W. Nowak#30 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1 Pavel Kacor Pavel Kacor#32 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Markovič J. Markovič#35 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Jurásek D. Jurásek#39 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Konečný M. Konečný#42 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eliáš Piták Eliáš Piták#43 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kolísek J. Kolísek#45 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Barcot D. Barcot#47 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Okonkwo I. Okonkwo#52 · Tiền vệ