Bỏ qua đến nội dung
VI
Slovan Liberec

Đội

Slovan Liberec

Séc · LIB

Đội hình31 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1921
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

31
D. Dobes D. Dobes#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kúdelčík D. Kúdelčík#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Pešl L. Pešl#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mikula J. Mikula#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Hodouš P. Hodouš#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Basiladze A. Basiladze#6 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Masopust L. Masopust#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mašek L. Mašek#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 V. Stránský V. Stránský#12 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 V. Sychra V. Sychra#12 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Q. Zyba Q. Zyba#13 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Drakpe A. Drakpe#14 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Lexa M. Lexa#15 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bužek A. Bužek#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Juliš P. Juliš#17 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Koželuh J. Koželuh#18 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Kušej V. Kušej#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 P. Dulay P. Dulay#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 M. Mikulenka M. Mikulenka#25 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Marsetič E. Marsetič#26 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bořil J. Bořil#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Kayondo A. Kayondo#27 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Hamansenya D. Hamansenya#29 · Hậu vệ L. Hůlka L. Hůlka#29 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Rus D. Rus#30 · Tiền đạo T. Koubek T. Koubek#40 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Matyas Barcal Matyas Barcal#42 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jindrich Musil Jindrich Musil#47 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Faye F. Faye#60 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Venuste Baboula Venuste Baboula#94 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 R. Krollis R. Krollis#99 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0