Ligue 2
Mùa giải 2026Ligue 2
- Vị trí
- #7 / 18
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 7-2-4-1
- GD · Form
- -1 DWDDW
Đội
Pháp · SOC
Mohamed Toure#2 · Tiền đạo
D. Gomis#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Vitelli#4 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Baghdadi#5 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
B. Gomel#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
H. Bayanginisa#8 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Djoco#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Fofana#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Deedson#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Peybernes#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mexique#15 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Schubler-Lecart#16 · Thủ môn
B. Youssouf#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
V. Lobry#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Cortes#21 · Tiền đạo
B. Diawara#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Masson#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Demoncy#24 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Diop#25 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. N'Gatta#26 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Pierre#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. K. Mouyema#33 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Jeannin#40 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dylan Tavares#42 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Vetro#47 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Nomel#77 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Clairicia#91 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Victor Monthieu#92 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Agouzoul#97 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1