SẮP TỚI
Spain
Czechia
—
—
Đội
Tây Ban Nha · ESP
David Raya#1 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dean Huijsen#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Álex Grimaldo#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Eric García#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mikel Merino#6 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Ferran Torres#7 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
Fabián Ruiz#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Fermín López#9 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Dani Olmo#10 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
Yeremy Pino#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marc Pubill#12 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Josep Martínez#13 · Thủ môn
Aymeric Laporte#14 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Álex Baena#15 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
Rodri#16 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nico Williams#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Martín Zubimendi#18 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lamine Yamal#19 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Pedri#20 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mikel Oyarzabal#21 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1
Marc Cucurella#22 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Pau Cubarsí Paredes#22 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Unai Simón#23 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0