Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
- Vị trí
- #12 / 18
- Pts
- 32
- P-W-D-L
- 26-9-5-12
- GD · Form
- -8 WWWLL
Đội
Peru · SPO
M. Sandi#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Ángeles#2 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
Jose Meza#5 · Tiền vệ
E. Villar#7 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Campodónico#7 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Carabaño#8 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4
J. MartÃnez#9 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Luján#10 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4
Javier Andrés Sanguinetti#11 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1
Á. Zamudio#12 · Thủ mônSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Falconí#16 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Giménez#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Huaccha#19 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
F. Ramos#19 · Hậu vệ
V. Balbuena#20 · Tiền đạo
L. Villar#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Diego Campos#21 · Thủ môn
R. Salcedo#22 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
P. Magallanes#23 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
M. Gaona#26 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Rostaing#28 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ccorahua#29 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Andia#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Valoyes#70 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Quiñónez#91 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Barreda#92 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Murillo#92 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Porozo#97 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
F. Caballero#99 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0