Bỏ qua đến nội dung
VI
Sport Huancayo

Đội

Sport Huancayo

Peru · SPO

Đội hình29 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2007

Bảng xếp hạng

3
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
Vị trí
#12 / 18
Pts
32
P-W-D-L
26-9-5-12
GD · Form
-8 WWWLL
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Apertura
Vị trí
#17 / 18
Pts
16
P-W-D-L
17-4-4-9
GD · Form
-10 LDLWL
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Clausura
Vị trí
#9 / 18
Pts
16
P-W-D-L
9-5-1-3
GD · Form
+2 WWWLL

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

29
M. Sandi M. Sandi#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Ángeles H. Ángeles#2 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 Jose Meza Jose Meza#5 · Tiền vệ E. Villar E. Villar#7 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Campodónico R. Campodónico#7 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Carabaño D. Carabaño#8 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4 J. Martínez J. Martínez#9 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Luján N. Luján#10 · Tiền đạoSố trận 28 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 Javier Andrés Sanguinetti Javier Andrés Sanguinetti#11 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1 Á. Zamudio Á. Zamudio#12 · Thủ mônSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Falconí J. Falconí#16 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Giménez J. Giménez#17 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Huaccha R. Huaccha#19 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 F. Ramos F. Ramos#19 · Hậu vệ V. Balbuena V. Balbuena#20 · Tiền đạo L. Villar L. Villar#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Diego Campos Diego Campos#21 · Thủ môn R. Salcedo R. Salcedo#22 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 P. Magallanes P. Magallanes#23 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2 M. Gaona M. Gaona#26 · Hậu vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Rostaing J. Rostaing#28 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ccorahua A. Ccorahua#29 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Andia R. Andia#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Valoyes J. Valoyes#70 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Quiñónez A. Quiñónez#91 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Barreda J. Barreda#92 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Murillo Y. Murillo#92 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Porozo D. Porozo#97 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 F. Caballero F. Caballero#99 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0