Bỏ qua đến nội dung
VI
ST Johnstone

Đội

ST Johnstone

Scotland · JOH

Đội hình30 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1885

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#7 / 12
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-1 LWDLL

Premiership (Relegation Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

30
T. Steward T. Steward#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Alić E. Alić#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Diabate C. Diabate#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Boyes M. Boyes#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Mitchell Z. Mitchell#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mikulić B. Mikulić#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Steven T. Steven#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Holt J. Holt#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Fowler J. Fowler#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 J. Gullan J. Gullan#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 U. Alvarez U. Alvarez#11 · Tiền đạo S. Stanton S. Stanton#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Foulds M. Foulds#14 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Lloyd L. Lloyd#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Fotheringham K. Fotheringham#18 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Finlayson D. Finlayson#19 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Sinclair R. Sinclair#20 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Schmidt D. Schmidt#22 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Chalmers L. Chalmers#23 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Tait M. Tait#25 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Todd M. Todd#26 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Cotterill J. Cotterill#30 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Hepburn C. Hepburn#31 · Thủ môn J. Campbell J. Campbell#32 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Smith L. Smith#33 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Thomson K. Thomson#39 · Thủ môn R. McAlear R. McAlear#42 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jack Robertson Jack Robertson#49 · Tiền vệ Arran Brookfield Arran Brookfield#52 · Tiền vệ R. Paton R. Paton#99 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0