Bỏ qua đến nội dung
VI
ST Mirren

Đội

ST Mirren

Scotland · MIR

Đội hình33 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1877

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#4 / 12
Pts
10
P-W-D-L
6-3-1-2
GD · Form
+2 LLWDW

Promotion - Premiership (Championship Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

33
J. Chapman J. Chapman#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Richardson J. Richardson#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. John D. John#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Donnelly L. Donnelly#4 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. King R. King#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Louis Jackson Louis Jackson#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Carr R. Carr#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eseosa Sule Eseosa Sule#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Samuel Antonio Ramos Linares Samuel Antonio Ramos Linares#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 J. Ayunga J. Ayunga#11 · Tiền đạo A. Gogić A. Gogić#13 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Mallan S. Mallan#14 · Tiền vệ A. Campbell A. Campbell#16 · Tiền vệ L. Thomas L. Thomas#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Dijksteel M. Dijksteel#18 · Tiền vệ Ismeal Kabia Ismeal Kabia#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Young J. Young#20 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fraser M. Fraser#22 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Mochrie C. Mochrie#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Agrafiotis N. Agrafiotis#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. De Barros M. De Barros#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Urminský P. Urminský#27 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Taylor F. Taylor#30 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Mullen R. Mullen#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Douglas L. Douglas#32 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Grant Tamosevicius Grant Tamosevicius#35 · Thủ môn C. McEvoy C. McEvoy#37 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. McMillan C. McMillan#40 · Tiền đạo R. Duff R. Duff#41 · Tiền đạo C. Ramsay C. Ramsay#47 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Nsio P. Nsio#48 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Henry Fieldson Henry Fieldson#53 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Phillips K. Phillips#88 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0