Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #4 / 12
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-3-1-2
- GD · Form
- +2 LLWDW
Promotion - Premiership (Championship Group)
Đội
Scotland · MIR
Promotion - Premiership (Championship Group)
J. Chapman#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Richardson#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. John#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Donnelly#4 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. King#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Louis Jackson#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Carr#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Eseosa Sule#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Samuel Antonio Ramos Linares#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
J. Ayunga#11 · Tiền đạo
A. Gogić#13 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Mallan#14 · Tiền vệ
A. Campbell#16 · Tiền vệ
L. Thomas#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dijksteel#18 · Tiền vệ
Ismeal Kabia#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Young#20 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Fraser#22 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Mochrie#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Agrafiotis#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. De Barros#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Urminský#27 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Taylor#30 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Mullen#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Douglas#32 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Grant Tamosevicius#35 · Thủ môn
C. McEvoy#37 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. McMillan#40 · Tiền đạo
R. Duff#41 · Tiền đạo
C. Ramsay#47 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Nsio#48 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Henry Fieldson#53 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. Phillips#88 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0