League One
Mùa giải 2026League One
- Vị trí
- #9 / 24
- Pts
- 9
- P-W-D-L
- 6-2-3-1
- GD · Form
- +4 WWDDL
Đội
Anh · STE
T. Setford#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. James-Wildin#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Houghton#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Piergianni#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Freestone#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Taylor#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Phillips#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Magennis#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
D. Kemp#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
J. Roberts#11 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Barden#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Earley#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Vancooten#15 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Casey#16 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Pattenden#17 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Sanderson#18 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
T. Turhan#19 · Tiền đạo
C. Campbell#20 · Tiền vệ
L. Thompson#23 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Smith#24 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Wanya Marçal#25 · Tiền vệ
B. Broggio#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Mellon#28 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Woodford#36 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alfie Thornett#39 · Hậu vệ
Lenny Brown#40 · Tiền đạo
Divine Okwara#42 · Hậu vệ
Charlie Brown#43 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Patterson#44 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3