Bỏ qua đến nội dung
VI
Stevenage

Đội

Stevenage

Anh · STE

Đội hình29 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1976

Bảng xếp hạng

1
League One
League One
Mùa giải 2026League One
Vị trí
#9 / 24
Pts
9
P-W-D-L
6-2-3-1
GD · Form
+4 WWDDL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

29
T. Setford T. Setford#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. James-Wildin L. James-Wildin#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Houghton J. Houghton#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Piergianni C. Piergianni#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Freestone L. Freestone#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Taylor T. Taylor#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Phillips D. Phillips#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Magennis J. Magennis#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 D. Kemp D. Kemp#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 J. Roberts J. Roberts#11 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Barden D. Barden#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Earley S. Earley#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Vancooten T. Vancooten#15 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Casey K. Casey#16 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pattenden J. Pattenden#17 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Sanderson O. Sanderson#18 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 T. Turhan T. Turhan#19 · Tiền đạo C. Campbell C. Campbell#20 · Tiền vệ L. Thompson L. Thompson#23 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Smith M. Smith#24 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Wanya Marçal Wanya Marçal#25 · Tiền vệ B. Broggio B. Broggio#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mellon M. Mellon#28 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Woodford M. Woodford#36 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alfie Thornett Alfie Thornett#39 · Hậu vệ Lenny Brown Lenny Brown#40 · Tiền đạo Divine Okwara Divine Okwara#42 · Hậu vệ Charlie Brown Charlie Brown#43 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Patterson P. Patterson#44 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3