Bỏ qua đến nội dung
VI
Sturm Graz

Đội

Sturm Graz

Áo · STU

Đội hình35 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1909

Bảng xếp hạng

2
Bundesliga
Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
Vị trí
#4 / 12
Pts
11
P-W-D-L
6-3-2-1
GD · Form
+2 WLDWW

Promotion - Bundesliga (Championship Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#20 / 36
Pts
1
P-W-D-L
1-0-1-0
GD · Form
0 D

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

35
J. Quarshie J. Quarshie#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Gorenc Stankovič J. Gorenc Stankovič#4 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Vallci A. Vallci#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bastian Tim Maierhofer Bastian Tim Maierhofer#5 · Hậu vệ G. Haider G. Haider#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Rózga F. Rózga#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Halwachs J. Halwachs#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Kiteishvili O. Kiteishvili#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Kayombo A. Kayombo#11 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jonas Peinhart Jonas Peinhart#12 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Diakité O. Diakité#14 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Roche E. Roche#15 · Hậu vệ G. Mamageishvili G. Mamageishvili#15 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Włodarczyk S. Włodarczyk#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. Soglo E. Soglo#18 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Kelechi Nnamdi Kelechi Nnamdi#19 · Hậu vệ S. Seidl S. Seidl#19 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 5 S. Jatta S. Jatta#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 P. Petrović P. Petrović#21 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Grgic M. Grgic#21 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Helac A. Helac#22 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Malic A. Malic#23 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Grgić L. Grgić#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Beganović B. Beganović#26 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Balbo L. Balbo#27 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Heil J. Heil#28 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Koller P. Koller#30 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Wiener-Pucher C. Wiener-Pucher#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Geyrhofer N. Geyrhofer#35 · Hậu vệ Luca Weinhandl Luca Weinhandl#39 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 E. Lorenz E. Lorenz#41 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jacob Peter Hödl Jacob Peter Hödl#43 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Weiper N. Weiper#44 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 D. Khudyakov D. Khudyakov#53 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Matoshi V. Matoshi#78 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0