Bỏ qua đến nội dung
VI
Sunderland

Đội

Sunderland

Anh · SUN

Đội hình37 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1879

Bảng xếp hạng

2
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#14 / 20
Pts
4
P-W-D-L
4-1-1-2
GD · Form
-2 LDWL
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#16 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 W

Play Offs

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

37
A. Lightfoot A. Lightfoot#3 · Tiền vệ K. Danso K. Danso#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Alese A. Alese#5 · Hậu vệ Dan Ballard Dan Ballard#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Methalie D. Methalie#6 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Talbi C. Talbi#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Dinsdale C. Dinsdale#7 · Tiền vệ A. Browne A. Browne#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Brobbey B. Brobbey#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 T. Ogunsuyi T. Ogunsuyi#9 · Tiền đạo N. Angulo N. Angulo#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Scott F. Scott#11 · Tiền đạo C. Rigg C. Rigg#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Meunier T. Meunier#12 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. O'Nien L. O'Nien#13 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mundle R. Mundle#14 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kindon B. Kindon#14 · Hậu vệ O. Alderete O. Alderete#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Reinildo Reinildo#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Isidor W. Isidor#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Diarra H. Diarra#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Mukiele N. Mukiele#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Moore S. Moore#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Roefs R. Roefs#22 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Sadiki N. Sadiki#27 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Le Fée E. Le Fée#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Jules Ahoka Jules Ahoka#29 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ellborg M. Ellborg#31 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Hume T. Hume#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Xhaka G. Xhaka#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bi J. Bi#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fofana M. Fofana#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Whittaker J. Whittaker#40 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Geragusian F. Geragusian#46 · Tiền đạo Jenson Jones Jenson Jones#48 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Angulo J. Angulo#50 · Tiền đạo T. Tuterov T. Tuterov#57 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0