Premier League
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #14 / 20
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 4-1-1-2
- GD · Form
- -2 LDWL
Đội
Anh · SUN
Play Offs
A. Lightfoot#3 · Tiền vệ
K. Danso#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Alese#5 · Hậu vệ
Dan Ballard#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Methalie#6 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Talbi#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Dinsdale#7 · Tiền vệ
A. Browne#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Brobbey#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
T. Ogunsuyi#9 · Tiền đạo
N. Angulo#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
F. Scott#11 · Tiền đạo
C. Rigg#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Meunier#12 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
L. O'Nien#13 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Mundle#14 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Kindon#14 · Hậu vệ
O. Alderete#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Reinildo#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Isidor#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
H. Diarra#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Mukiele#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Moore#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Roefs#22 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Sadiki#27 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Le Fée#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Jules Ahoka#29 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ellborg#31 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Hume#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Xhaka#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bi#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Fofana#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Whittaker#40 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Geragusian#46 · Tiền đạo
Jenson Jones#48 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Angulo#50 · Tiền đạo
T. Tuterov#57 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0