Bỏ qua đến nội dung
VI
SV Darmstadt 98

Đội

SV Darmstadt 98

Đức · DAR

Đội hình30 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1898

Bảng xếp hạng

1
2. Bundesliga
2. Bundesliga
Mùa giải 20262. Bundesliga
Vị trí
#17 / 18
Pts
4
P-W-D-L
6-1-1-4
GD · Form
-8 LWLLL

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

30
M. Schuhen M. Schuhen#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Kleinhansl F. Kleinhansl#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Grayson Dettoni Grayson Dettoni#4 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Richter M. Richter#5 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Pfeiffer P. Pfeiffer#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Weißhaupt N. Weißhaupt#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Lee Ho-Jae Lee Ho-Jae#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Verkooijen N. Verkooijen#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. El Kadiri I. El Kadiri#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Nürnberger F. Nürnberger#15 · Hậu vệ H. Akiyama H. Akiyama#16 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Klefisch K. Klefisch#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 R. Petretta R. Petretta#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Lakenmacher F. Lakenmacher#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Vukotić A. Vukotić#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Papela M. Papela#21 · Tiền vệ L. Kehl L. Kehl#22 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Sickinger C. Sickinger#23 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Benedikt Börner Benedikt Börner#24 · Thủ môn W. Mikelbrencis W. Mikelbrencis#25 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Bader M. Bader#26 · Hậu vệ C. Lannert C. Lannert#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Brunst A. Brunst#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Smit M. Smit#36 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 L. Duijvestijn L. Duijvestijn#41 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Y. Furukawa Y. Furukawa#44 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Merx M. Merx#48 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pfister M. Pfister#49 · Hậu vệ Y. Lührs Y. Lührs#49 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Herbst M. HerbstTiền vệ