Bỏ qua đến nội dung
VI
Tanzania

Đội

Tanzania

Tanzania · TAN

Đội hình31 Huấn luyện viên0 Loại độiĐội tuyển quốc gia Thành lập1930

Giải đấu

8

Cầu thủ

31
Y. Amosi Y. Amosi#1 · Thủ môn P. Msindo P. Msindo#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nickson Clement Kibabage Nickson Clement Kibabage#3 · Tiền đạo I. Hamad I. Hamad#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Lawi L. Lawi#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Salum F. Salum#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Mao H. Mao#7 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. S. Nado I. S. Nado#7 · Tiền vệ C. M'Mombwa C. M'Mombwa#8 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Allarakhia T. Allarakhia#10 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Denis Kibu Denis Kibu#11 · Tiền đạo B. Msimu B. Msimu#11 · Tiền vệ Simon Happygod Msuva Simon Happygod Msuva#12 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mnata M. Mnata#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mwamnyeto B. Mwamnyeto#14 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Hussein M. Hussein#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Abraham M. Abraham#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Msanga A. Msanga#17 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Manula A. Manula#18 · Thủ môn S. Mwalimu S. Mwalimu#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Naftal K. Naftal#20 · Tiền vệ N. Dismas N. Dismas#20 · Tiền vệ Cyprian Kachwele Cyprian Kachwele#21 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. John K. John#21 · Tiền đạo N. Chilambo N. Chilambo#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Yahya M. Yahya#23 · Tiền vệ H. Mnoga H. Mnoga#25 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Miano van den Bos Miano van den Bos#26 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Foba Z. Foba#28 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Mussa Saleh M. Mussa SalehTiền đạo N. Twalib N. TwalibHậu vệ