Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #13 / 18
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -6 DLDLL
Đội
Hà Lan · STO
R. Koeman#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Hardeveld#2 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Gerald Alders#3 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Soualhia#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
N. Nwankwo#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Isaiah Ahmed#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rui Mendes#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Demircan#8 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jelani Seedorf#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Þórisson#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Finn Mulder#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Kuster#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Amin Bouchouari#15 · Hậu vệ
P. Aning#15 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Valk#16 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Olfers#17 · Hậu vệ
N. Rossen#17 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Caschili#18 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Martha#19 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Rust#19 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Reiziger#20 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Turay#21 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Shenkman#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Abdelraffie Benzzine#24 · Hậu vệ
P. Brouwer#27 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
T. Owusu#30 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Oudsten#37 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Peersman#43 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0