Bỏ qua đến nội dung
VI
The New Saints

Đội

The New Saints

Wales · TNS

Đội hình26 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1959

Bảng xếp hạng

1
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#1 / 16
Pts
25
P-W-D-L
9-8-1-0
GD · Form
+21 WWWWW

Promotion - Cymru Premier (Championship Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

26
N. Shepperd N. Shepperd#1 · Thủ môn D. Corness D. Corness#4 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bodenham J. Bodenham#6 · Hậu vệ Daniel Barton Daniel Barton#7 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Brobbel R. Brobbel#8 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bradley Jamie Ethan Young Bradley Jamie Ethan Young#9 · Tiền đạo D. Redmond D. Redmond#10 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Wilson A. Wilson#11 · Tiền đạo Harvey George Godsmark-Ford Harvey George Godsmark-Ford#12 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Williams D. Williams#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Eoin Farrell Eoin Farrell#15 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Simeu D. Simeu#16 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Williams J. Williams#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Holden R. Holden#18 · Tiền vệ B. Clark B. Clark#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hughes R. Hughes#20 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Smith L. Smith#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Davies D. Davies#22 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Nolan Z. Nolan#23 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Wilson B. Wilson#28 · Tiền đạo J. Edwards J. Edwards#30 · Thủ môn J. Lock J. Lock#34 · Tiền vệ Isaac Jefferies Isaac Jefferies#37 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. McCue E. McCue#40 · Hậu vệ Rui Clarke-Phillips Rui Clarke-Phillips#42 · Hậu vệ G. Jenkins G. Jenkins#44 · Thủ môn