Bỏ qua đến nội dung
VI
Tokyo Verdy

Đội

Tokyo Verdy

Nhật Bản · VER

Đội hình40 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1969

Bảng xếp hạng

1
J1 League
J1 League
Mùa giải 2027J-League
Vị trí
#19 / 20
Pts
4
P-W-D-L
7-0-4-3
GD · Form
-6 DDLLD

Relegation - J2 League

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

40
Matheus Vidotto Matheus Vidotto#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Shibato K. Shibato#2 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Hayashi N. Hayashi#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 R. Inoue R. Inoue#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Miyahara K. Miyahara#6 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Matsuhashi Y. Matsuhashi#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Saito K. Saito#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Someno I. Someno#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Morita K. Morita#10 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Yamami H. Yamami#11 · Tiền đạo G. Yamada G. Yamada#13 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Fukuda Y. Fukuda#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Suzuki K. Suzuki#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hirakawa R. Hirakawa#16 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kim Hyun-woo Kim Hyun-woo#17 · Tiền đạo S. Mizoguchi S. Mizoguchi#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 K. Fujimoto K. Fujimoto#19 · Tiền vệ Cho Yu-Min Cho Yu-Min#20 · Hậu vệ Soma Meshino Soma Meshino#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Y. Nagasawa Y. Nagasawa#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Uchida Y. Uchida#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Shion Nakayama Shion Nakayama#24 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Kumatoriya I. Kumatoriya#25 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Shirai R. Shirai#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Yamamoto J. Yamamoto#28 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Sako M. Sako#29 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Kawamura G. Kawamura#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Mawatari H. Mawatari#31 · Thủ môn K. Ichimi K. Ichimi#33 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tanabe S. Tanabe#35 · Hậu vệ R. Matsuda R. Matsuda#36 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kanda S. Kanda#38 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Arai Y. Arai#40 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Nakamura K. Nakamura#41 · Thủ môn K. Imai K. Imai#42 · Tiền vệ S. Teranuma S. Teranuma#45 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Cheick Camara Cheick Camara#50 · Tiền đạo Sota Ofuji Sota Ofuji#51 · Tiền đạo T. Yoshida T. Yoshida#55 · Hậu vệ Ghaith Al Mhairat Ghaith Al Mhairat#71 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0