Bỏ qua đến nội dung
VI
Toronto FC

Đội

Toronto FC

Canada · TOR

Đội hình36 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2006

Bảng xếp hạng

1
Major League Soccer
Major League Soccer
Mùa giải 2026Eastern Conference
Vị trí
#12 / 15
Pts
29
P-W-D-L
25-6-11-8
GD · Form
-8 LWDDW

Không có sẵn

2
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

36
L. Gavran L. Gavran#1 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Matheus Pereira Matheus Pereira#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Dorsch N. Dorsch#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 T. Corbeanu T. Corbeanu#7 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3 J. Sargent J. Sargent#9 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 2 D. Mihailović D. Mihailović#10 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 D. Etienne D. Etienne#11 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 Z. Monlouis Z. Monlouis#12 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kuscevic B. Kuscevic#13 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alonso Coello Alonso Coello#14 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4 N. Gomis N. Gomis#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Palacio N. Palacio#15 · Tiền vệ Emilio Aristizábal Chavarriaga Emilio Aristizábal Chavarriaga#17 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 K. Franklin K. Franklin#19 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 D. Sallói D. Sallói#20 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 6 J. Osorio J. Osorio#21 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 R. Laryea R. Laryea#22 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 W. Yarbrough W. Yarbrough#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Zimmerman W. Zimmerman#25 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Piedrahita A. Piedrahita#27 · Tiền đạo J. Gilman J. Gilman#38 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Edwards R. Edwards#44 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bossenberry A. Bossenberry#56 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Nolan J. Nolan#64 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Cimermancic M. Cimermancic#71 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Chisholm M. Chisholm#73 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Fisher R. Fisher#75 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Stefanovic L. Stefanovic#76 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. De Rosario A. De Rosario#77 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Malik Henry Malik Henry#78 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Bank F. Bank#79 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Morgan L. Morgan#90 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Barrow D. Barrow#91 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Chukwu R. Chukwu#96 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kapor S. Kapor#98 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Vilsaint J. Vilsaint#99 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0