Ligue 1
Mùa giải 2026Ligue 1
- Vị trí
- #17 / 18
- Pts
- 2
- P-W-D-L
- 4-0-2-2
- GD · Form
- -3 DLDL
Relegation
Đội
Pháp · TOU
Relegation
T. Collin#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Nicolaisen#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. McKenzie#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Koumbassa#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Vossah#6 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Julián Vignolo#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Jørgensen#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Hidalgo#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Oppong#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Tapé#12 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Russell-Rowe#13 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Sigur#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Dønnum#15 · Tiền vệ
G. Restes#16 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Francis#17 · Tiền vệ
M. Amougou#18 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Odogu#19 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Tengstedt#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Messali#22 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Cásseres#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
N. Schmidt#31 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Azizi#37 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Said Mchindra#40 · Thủ môn
G. Bakhouche Piernas#44 · Hậu vệ
A. Amaaouch#49 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Niflore#60 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Diallo#94 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. FrechinguesTiền đạo