Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #6 / 12
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 6-2-1-3
- GD · Form
- -3 DWWLL
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Đội
Áo · HAR
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
L. Pazourek#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Markuš#4 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Y. Diarra#5 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Habib Coulibaly#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Gattermayer#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Postl#8 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Urrutia#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Lukic#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Drew#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Pfeifer#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Komposch#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Dalpiaz#16 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Karner#17 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
F. Wilfinger#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Spendlhofer#19 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Paul Bratschko#20 · Tiền vệ
L. Marić#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hoffman#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Kainz#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
K. Schopp#27 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Gerstl#28 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Fridrikas#30 · Tiền đạo
H. Postl#44 · Thủ môn
A. Radulović#49 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
C. Onuoha#70 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Korherr#77 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Á. Pécsi#91 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Nikolaus Feldhofer#95 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. FreundTiền vệ