Bỏ qua đến nội dung
VI
Union St. Gilloise

Đội

Union St. Gilloise

Bỉ · GIL

Đội hình30 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1897

Bảng xếp hạng

2
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#2 / 18
Pts
16
P-W-D-L
6-5-1-0
GD · Form
+16 WWWWD

Promotion - Champions League (Qualification)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#5 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+3 W

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

30
V. Chambaere V. Chambaere#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Chibani N. Chibani#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Mac Allister K. Mac Allister#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Van de Perre K. Van de Perre#6 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Zorgane A. Zorgane#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Biondic M. Biondic#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 A. Ait El Hadj A. Ait El Hadj#10 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Guilherme Henriques da Silva Carvalho Guilherme Henriques da Silva Carvalho#11 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 H. Koffi H. Koffi#12 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Rodríguez K. Rodríguez#13 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 I. Pavlić I. Pavlić#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Schoofs R. Schoofs#17 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 G. Kavelashvili G. Kavelashvili#18 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Aquino D. Aquino#20 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. De Roeve D. De Roeve#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Zeneli B. Zeneli#23 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 I. Hurtevent I. Hurtevent#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Sykes R. Sykes#26 · Hậu vệ L. Patris L. Patris#27 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 D. Olaru D. Olaru#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Sylla M. Sylla#29 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Florucz R. Florucz#30 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 S. Keita S. Keita#32 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mofokeng R. Mofokeng#38 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 Y. Hamoutahar Y. Hamoutahar#39 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Stevens Y. Stevens#44 · Hậu vệ N. Havenaar N. Havenaar#55 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Daniel Tshilanda Daniel Tshilanda#74 · Hậu vệ Ondrej Kricfalusi Ondrej Kricfalusi#80 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Boets K. Boets#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0