Bỏ qua đến nội dung
VI
Universidad de Concepcion

Đội

Universidad de Concepcion

Chile · CON

Đội hình31 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1994

Bảng xếp hạng

1
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera División
Vị trí
#15 / 16
Pts
22
P-W-D-L
22-6-4-12
GD · Form
-20 LLWLL
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

31
J. Broun J. Broun#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Páez E. Páez#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Barbieri M. Barbieri#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. González O. González#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Retamal D. Retamal#5 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Ubal B. Ubal#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. González I. González#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Mater F. Mater#8 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Fuentealba J. Fuentealba#10 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 A. Díaz A. Díaz#11 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Matamala D. Matamala#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Sanhueza J. Sanhueza#13 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Parra P. Parra#14 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Y. Oyanedel Y. Oyanedel#15 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 B. Ogaz B. Ogaz#16 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. González M. González#17 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Waterman C. Waterman#18 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1 C. Mesías C. Mesías#19 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Rojas L. Rojas#20 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 J. Espejo J. Espejo#21 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Garrido N. Garrido#21 · Hậu vệ R. Funes Mori R. Funes Mori#22 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Romero P. Romero#23 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Salgado H. Salgado#25 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Roco T. Roco#26 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Zambrano C. Zambrano#27 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Kmet L. Kmet#28 · Tiền vệ D. Sabando D. Sabando#29 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Saez B. Saez#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Martin Ramirez Martin Ramirez#35 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Suazo M. Suazo#36 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0