Bỏ qua đến nội dung
VI
Utrecht

Đội

Utrecht

Hà Lan · UTR

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1970

Bảng xếp hạng

1
Eredivisie
Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
Vị trí
#14 / 18
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-8 WDLDL

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
V. Barkas V. Barkas#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Horemans S. Horemans#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Schuldes J. Schuldes#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Didden M. Didden#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Panagiotou N. Panagiotou#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Viggo Plantinga Viggo Plantinga#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Offerhaus G. Offerhaus#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. van Overeem J. van Overeem#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Artem Stepanov Artem Stepanov#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 Y. Cathline Y. Cathline#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Ángel Alarcón Ángel Alarcón#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Blake A. Blake#15 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. van Duijn S. van Duijn#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Medić J. Medić#18 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Agougil O. Agougil#18 · Tiền vệ D. de Wit D. de Wit#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Ogidi Nwankwo N. Ogidi Nwankwo#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Padt S. Padt#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Vesterlund N. Vesterlund#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Engwanda A. Engwanda#27 · Tiền vệ K. Paredes K. Paredes#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Justin Eversen Justin Eversen#31 · Thủ môn M. Eppink M. Eppink#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Kloosterboer P. Kloosterboer#32 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Gadellaa K. Gadellaa#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. van den Berg D. van den Berg#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 N. Amrabat N. Amrabat#39 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. C. Owen E. C. Owen#47 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Pohl F. Pohl#53 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Broholm M. Broholm#80 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Zagré A. Zagré#92 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0