Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #14 / 18
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -8 WDLDL
Đội
Hà Lan · UTR
V. Barkas#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Horemans#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Schuldes#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Didden#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
N. Panagiotou#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Viggo Plantinga#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Offerhaus#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. van Overeem#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Artem Stepanov#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
Y. Cathline#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Ángel Alarcón#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Blake#15 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
S. van Duijn#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Medić#18 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Agougil#18 · Tiền vệ
D. de Wit#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
N. Ogidi Nwankwo#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Padt#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Vesterlund#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Engwanda#27 · Tiền vệ
K. Paredes#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Justin Eversen#31 · Thủ môn
M. Eppink#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Kloosterboer#32 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Gadellaa#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. van den Berg#34 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
N. Amrabat#39 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. C. Owen#47 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Pohl#53 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Broholm#80 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Zagré#92 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0