Eliteserien
Mùa giải 2026Eliteserien
- Vị trí
- #12 / 16
- Pts
- 22
- P-W-D-L
- 20-6-4-10
- GD · Form
- -9 LDLDL
Đội
Na Uy · VAL
O. Hedvall#1 · Thủ mônSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Finnsson#2 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5
H. Sjåtil#3 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Kiil Olsen#4 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. Tshiembe#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Hedenstad#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Nielsen#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Rajkovic#9 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
C. Lange#10 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1
E. Rashani#11 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Zahid#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Lønning#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Holm#15 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Grundetjern#17 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 4
E. Forcha#18 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Sjøeng#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Strand#24 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
D. Gjengaar#26 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Westergaard#28 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
F. Ambina#29 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Ordal#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Näsberg#37 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Jatta#49 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Jarl#55 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Haren#77 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 2
O. Saeter#90 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Mario GomesHậu vệ