Meistriliiga
Mùa giải 2026Meistriliiga
- Vị trí
- #7 / 10
- Pts
- 34
- P-W-D-L
- 28-10-4-14
- GD · Form
- -17 LLWWD
Đội
Estonia
H. Vainu#1 · Thủ môn
K. Rand#3 · Tiền đạo
Magnus Villota#4 · Hậu vệ
S. Aer#5 · Hậu vệ
V. Vallik#7 · Tiền đạo
T. Pajo#8 · Tiền đạo
J. Põder#9 · Tiền đạo
S. Viidas#10 · Tiền đạo
K. Kauber#11 · Tiền đạo
M. Ristimets#12 · Thủ môn
R. Orm#14 · Tiền vệ
K. Aloe#15 · Hậu vệ
O. Nõmm#16 · Thủ môn
S. Kapper#17 · Tiền đạo
A. Korre#19 · Tiền đạo
H. Välja#20 · Tiền vệ
M. Lepik#22 · Tiền đạo
Mathias Villota#24 · Tiền vệ
O. Vahemets#26 · Tiền đạo
M. Lipp#28 · Hậu vệ
M. Limberg#42 · Tiền đạo
M. Seppik#43 · Hậu vệ
S. Kõlvart#47 · Tiền vệ
J. Allas#64 · Hậu vệ
U. Nomm#66 · Hậu vệ
K. Kutsar#74 · Tiền đạo
E. Dolgov#81 · Tiền đạo
R. Roosson#86 · Tiền đạo
E. Keskula#88 · Hậu vệ
J. Sild#90 · Tiền vệ
Rocco Siigur#97 · Thủ môn