Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #8 / 16
- Pts
- 32
- P-W-D-L
- 21-9-5-7
- GD · Form
- -3 WLWDL
Đội
Thụy Điển · VAS
A. Fagerström#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Magnusson#2 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Baggesen#3 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4
P. Bonde#4 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
K. Gunnarsson#5 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
A. Boudah#7 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Diagne#8 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
C. Risbjerg#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Ring#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Gefvert#11 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4
I. Lushaku#14 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 4
J. Karlsson#15 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Bonaventure Lendambi#16 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
A. Taonsa#17 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 0
F. Nsabiyumva#18 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Magnusson#19 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 3
M. Ljungqvist#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Wernersson#21 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Bark#22 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Amoran#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Tagesson#24 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
André Bernardini#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Levi Hansas#26 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Moussa Diallo#27 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Madiou Keita#28 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hellisdal#30 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
E. Jäger#34 · Thủ mônSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0