Superliga
Mùa giải 2026Superliga
- Vị trí
- #4 / 12
- Pts
- 14
- P-W-D-L
- 8-4-2-2
- GD · Form
- +4 DLWWW
Play-offs
Đội
Đan Mạch · VIB
Play-offs
L. Lund#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Lunddal Friðriksson#3 · Hậu vệ
L. Kirkegaard#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ž. Zaletel#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Søndergaard#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
A. Beck#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
T. Freriks#9 · Tiền đạo
S. Jalal#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
C. Nouck#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
J. Grønning#13 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Riahi#17 · Hậu vệ
R. Alte#18 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Dorian Hanza#19 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
K. Kiilerich#20 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Bundgaard#23 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
D. Anyembe#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Giulio#25 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hjalte Bidstrup#26 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Coulibaly#28 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Roald Mitchell#29 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Frederik Damkjer#33 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Philip Keller#34 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Adam Kleis-Kristoffersen#36 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
E. Monrad#38 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Sondegaard#41 · Tiền vệ
A. Sondergaard#41 · Tiền vệ
M. OlsenTiền đạo
Rasmus MadsenHậu vệ