Úrvalsdeild
Mùa giải 2026Úrvalsdeild
- Vị trí
- #1 / 12
- Pts
- 53
- P-W-D-L
- 22-16-5-1
- GD · Form
- +46 WDDWW
Play-offs
Đội
Iceland · VIK
Play-offs
I. Jónsson#1 · Thủ môn
S. Þorkelsson#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Ekroth#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Solvi Stefansson#5 · Hậu vệ
V. Andrason#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Guðjónsson#9 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Sigurðsson#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
D. Hafsteinsson#11 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
R. Þorkelsson#15 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Daði Berg Jónsson#18 · Tiền đạo
E. Agnarsson#18 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ó. Borgþórsson#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Ibrahimagic#20 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Þrándarson#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Gunnarsson#22 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Hansen#23 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Atlason#24 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Ingimundarson#25 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Guðjohnsen#27 · Tiền đạo
E. Ómarsson#28 · Tiền đạo
A. Friðriksson#29 · Thủ môn
S. Hauksson#30 · Tiền vệ
Ö. Kristinsson#47 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Bjarnason#52 · Tiền vệ
Á. Finnbogason#69 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Magnússon#70 · Tiền đạo
Stígur Diljan Þórðarson#77 · Tiền đạo
Pálmi Rafn Arinbjörnsson#80 · Thủ môn
U. Auðunsson#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0