Bỏ qua đến nội dung
VI
Vitesse

Đội

Vitesse

Hà Lan · VIT

Đội hình33 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1892

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#10 / 20
Pts
10
P-W-D-L
6-3-1-2
GD · Form
+2 LWWLW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#10 / 20
Pts
10
P-W-D-L
6-3-1-2
GD · Form
+2 LWWLW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#15 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#15 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#15 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

33
C. van den Berg C. van den Berg#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Bonnah S. Bonnah#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Schikora M. Schikora#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Nino Zonneveld Nino Zonneveld#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Ricardo-Felipe Schwarz Ricardo-Felipe Schwarz#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Bannis N. Bannis#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1 Yuval Ranon Yuval Ranon#11 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pinto J. Pinto#13 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Achouitar O. Achouitar#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Wouters L. Wouters#15 · Hậu vệ P. Dahbo P. Dahbo#16 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Zumberi V. Zumberi#17 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hilterman J. Hilterman#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. de Carvalho F. de Carvalho#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 A. Sellouf A. Sellouf#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Xiamaro Thenu Xiamaro Thenu#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jayden Siecker Jayden Siecker#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Markelo N. Markelo#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Bodak T. Bodak#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Probst E. Probst#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Büttner A. Büttner#28 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Brull M. Brull#31 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Marschalk M. Marschalk#33 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Ouallil Y. Ouallil#34 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Koen te Veluwe Koen te Veluwe#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Huetink F. Huetink#39 · Hậu vệ Teun Bosch Teun Bosch#42 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Olde Keizer C. Olde Keizer#43 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mehdi Bouhekan Mehdi Bouhekan#44 · Tiền đạo J. Heylen J. Heylen#45 · Thủ môn H. van der Mast H. van der Mast#46 · Hậu vệ M. Steffen M. Steffen#55 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tom Vlietstra Tom VlietstraHậu vệ