Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #10 / 20
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-3-1-2
- GD · Form
- +2 LWWLW
Đội
Hà Lan · VIT
C. van den Berg#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Bonnah#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Schikora#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Nino Zonneveld#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Ricardo-Felipe Schwarz#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Bannis#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1
Yuval Ranon#11 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Pinto#13 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Achouitar#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Wouters#15 · Hậu vệ
P. Dahbo#16 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Zumberi#17 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Hilterman#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. de Carvalho#20 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
A. Sellouf#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Xiamaro Thenu#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jayden Siecker#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Markelo#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Bodak#25 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Probst#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Büttner#28 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Brull#31 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Marschalk#33 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Ouallil#34 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Koen te Veluwe#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Huetink#39 · Hậu vệ
Teun Bosch#42 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Olde Keizer#43 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mehdi Bouhekan#44 · Tiền đạo
J. Heylen#45 · Thủ môn
H. van der Mast#46 · Hậu vệ
M. Steffen#55 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tom VlietstraHậu vệ