Bỏ qua đến nội dung
VI
Vojvodina

Đội

Vojvodina

Serbia · VOJ

Đội hình28 Huấn luyện viên9 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1914

Bảng xếp hạng

1
Super Liga
Super Liga
Mùa giải 2026Super Liga
Vị trí
#2 / 14
Pts
21
P-W-D-L
9-7-0-2
GD · Form
+11 WWWWL

Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

9

Cầu thủ

28
M. Gočmanac M. Gočmanac#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Eta K. Eta#2 · Tiền vệ M. Poletanović M. Poletanović#4 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Đ. Crnomarković Đ. Crnomarković#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Tanjga S. Tanjga#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Mitrović S. Mitrović#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Velickovic M. Velickovic#8 · Tiền vệ A. Vukanović A. Vukanović#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Zukić D. Zukić#10 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0 D. Rosić D. Rosić#12 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Novevski V. Novevski#13 · Tiền đạo E. Mašović E. Mašović#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Butean M. Butean#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Petrović N. Petrović#18 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 S. Stanisavljević S. Stanisavljević#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kokanović D. Kokanović#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 M. Kolarevic M. Kolarevic#21 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 L. Nikolić L. Nikolić#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Lucas Barros Lucas Barros#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Ostojic J. Ostojic#24 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kornel·Szucs Kornel·Szucs#26 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Petar Sukacev Petar Sukacev#27 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 Vuk Boskan Vuk Boskan#33 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Đakovac I. Đakovac#35 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Gašić M. Gašić#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Bogdanovic B. Bogdanovic#71 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ranđelović L. Ranđelović#77 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 7 N. Mulahusejnović N. Mulahusejnović#99 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2