Super Liga
Mùa giải 2026Super Liga
- Vị trí
- #2 / 14
- Pts
- 21
- P-W-D-L
- 9-7-0-2
- GD · Form
- +11 WWWWL
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Đội
Serbia · VOJ
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
M. Gočmanac#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Eta#2 · Tiền vệ
M. Poletanović#4 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Đ. Crnomarković#5 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Tanjga#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Mitrović#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Velickovic#8 · Tiền vệ
A. Vukanović#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Zukić#10 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
D. Rosić#12 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Novevski#13 · Tiền đạo
E. Mašović#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Butean#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Petrović#18 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
S. Stanisavljević#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kokanović#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
M. Kolarevic#21 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
L. Nikolić#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Lucas Barros#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Ostojic#24 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kornel·Szucs#26 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Petar Sukacev#27 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
Vuk Boskan#33 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Đakovac#35 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Gašić#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Bogdanovic#71 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Ranđelović#77 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 7
N. Mulahusejnović#99 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2