Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #11 / 14
- Pts
- 2
- P-W-D-L
- 4-0-2-2
- GD · Form
- -4 LDDL
Super League (Relegation Group)
Đội
Hy Lạp
Super League (Relegation Group)
M. Siampanis#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Kargas#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Tsokanis#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Lamprou#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Comba#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Jan Hurtado#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Joca#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Gustavo Furtado#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Q. Lecoeuche#13 · Tiền vệ
H. Essaoubi#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Grosdis#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Pierre-Gabriel#18 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Xesc#20 · Tiền đạo
M. González#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
G. Migas#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Lykourinos#24 · Hậu vệ
D. Burnic#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Katsikas#28 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Garavelas#30 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Klearchos Vainopoulos#33 · Tiền vệ
H. Mendyl#37 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Charalampoglou#49 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Koşelev#55 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Tasiouras#72 · Hậu vệ
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas#82 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Bare#88 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Refatllari#89 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Neyou#91 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Agyakwa#99 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. TserevelakisTiền đạo
G. KrommydasTiền vệ