Bỏ qua đến nội dung
VI
VPS

Đội

VPS

Phần Lan · VAA

Đội hình31 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1924

Bảng xếp hạng

1
Veikkausliiga
Veikkausliiga
Mùa giải 2026Veikkausliiga
Vị trí
#6 / 12
Pts
33
P-W-D-L
22-9-6-7
GD · Form
+7 LWLWL

Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

31
A. Piispa A. Piispa#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mane L. Mane#2 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Razak Simpson Razak Simpson#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Rönnberg V. Rönnberg#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Okereke E. Okereke#6 · Hậu vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Turfkruier J. Turfkruier#7 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Paulo Jorge Barros Pimentel Lima Paulo Jorge Barros Pimentel Lima#8 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Holmelund C. Holmelund#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Karlsson H. Karlsson#10 · Tiền vệ J. Muzinga J. Muzinga#11 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Väyrynen L. Väyrynen#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Oluwaseyi Ogunniyi Oluwaseyi Ogunniyi#13 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Lindholm S. Lindholm#14 · Tiền vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dren Tërrnava Dren Tërrnava#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Arrakoski A. Arrakoski#18 · Hậu vệ M. Haukioja M. Haukioja#19 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 X. Odhiambo X. Odhiambo#20 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Wik A. Wik#21 · Hậu vệ Arnold Adu-Boahen Arnold Adu-Boahen#21 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Ehrnrooth E. Ehrnrooth#22 · Thủ môn M. Niemi M. Niemi#23 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Daoussi Y. Daoussi#24 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Henri Salomaa Henri Salomaa#25 · Tiền đạo R. Forsbacka R. Forsbacka#26 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kouassivi-Benissan K. Kouassivi-Benissan#27 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 W. Samaké W. Samaké#29 · Tiền đạo J. Vahtera J. Vahtera#30 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Räisänen A. Räisänen#34 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Somppi J. Somppi#37 · Tiền đạo M. Jalloh M. Jalloh#41 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. van Duivenbooden S. van DuivenboodenTiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0