Premier League
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #14 / 20
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 5-1-2-2
- GD · Form
- -1 LLDWD
Promotion - Premier League (Relegation Group)
Đội
Ai Cập · WAD
Promotion - Premier League (Relegation Group)
Amr Hossam#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Shady Maher#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Omar Adly#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Islam Adel Kanu#4 · Tiền vệ
Ahmed Dahroug#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Kamal Abou Elfetouh#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Youssef Oya#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmed Scholes#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Boli#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mahmoud Diasty#10 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Abdelrahim#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Seyam#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Abdelaati#14 · Tiền vệ
H. Hassan#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Mahmoud#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Mohamed Juhayna#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mahmoud Abdel Halim#20 · Tiền vệ
Ahmed Reda#21 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Zizo#22 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmed Ayman#23 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Ragab El Safi#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ibrahim El Bahnasi#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Refaat#27 · Tiền đạo
S. Teka#28 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Fathi#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmed Farouk#32 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kaandorp#34 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Abdin#34 · Hậu vệ
Ahmed El Shimi#44 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Greisha#61 · Thủ môn
SolimanTiền đạo